unhealthy
un
ʌn
an
heal
ˈhɛl
hel
thy
θi
thi
stealthywealthyhealthy

Định nghĩa và ý nghĩa của "unhealthy"trong tiếng Anh

unhealthy
01

không lành mạnh, ốm yếu

not having a good physical or mental condition 
unhealthy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
unhealthiest
so sánh hơn
unhealthier
có thể phân cấp
Các ví dụ
From his unhealthy appearance, it was clear that Tom had been skipping meals frequently. 

Từ vẻ ngoài không khỏe mạnh của anh ấy, rõ ràng là Tom đã bỏ bữa thường xuyên.

02

không lành mạnh, có hại cho sức khỏe

likely to make someone sick 
unhealthy definition and meaning
Các ví dụ
A diet that's high in processed foods is unhealthy and can lead to heart disease. 

Một chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn là không lành mạnh và có thể dẫn đến bệnh tim.

03

không lành mạnh, có hại

detrimental to health 
unhealthy definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng