Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfailing
01
không bao giờ cạn, liên tục
unceasing
02
vô tận, không ngừng
always able to supply more
Các ví dụ
With an unfailing ability to solve problems, he became the go-to person at work.
Với khả năng không thể thất bại trong việc giải quyết vấn đề, anh ấy đã trở thành người được nhờ đến tại nơi làm việc.
Cây Từ Vựng
unfailingly
unfailing
failing
fail



























