unfailing
unfailing
ʌnfeɪlɪng
anfeiling
unfadingunsmilingunveilingunavailing

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfailing"trong tiếng Anh

unfailing
01

không bao giờ cạn, liên tục

unceasing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfailing
so sánh hơn
more unfailing
có thể phân cấp
02

vô tận, không ngừng

always able to supply more 
03

không bao giờ thất bại, chắc chắn

guaranteed to work without failure 
Các ví dụ
The chef’s unfailing skill ensures every meal is perfectly prepared. 

Kỹ năng không thể sai lầm của đầu bếp đảm bảo mỗi bữa ăn đều được chuẩn bị hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng