unexpressed
un
ˌʌn
an
exp
ɪksp
iksp
ressed
ˈrɛst
rest
unrepressedunpressedunimpressed

Định nghĩa và ý nghĩa của "unexpressed"trong tiếng Anh

unexpressed
01

không được bày tỏ, ngầm hiểu

not directly communicated, yet understood or suggested without being openly stated 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unexpressed
so sánh hơn
more unexpressed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unexpressed expectations within the team were understood by all members. 

Những kỳ vọng không được nói ra trong nhóm đã được tất cả các thành viên hiểu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng