Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexplained
01
không giải thích được, thiếu lời giải thích
lacking a clear reason or understanding and left without an explanation
Các ví dụ
The mysterious lights in the sky were unexplained by weather or astronomical events.
Những ánh sáng bí ẩn trên bầu trời không được giải thích bởi các hiện tượng thời tiết hoặc thiên văn.
02
không giải thích được, không rõ nguyên nhân
having the reason or cause not made clear



























