Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexpected
01
bất ngờ, không ngờ tới
happening or appearing without warning, causing surprise
Các ví dụ
The unexpected arrival of her long-lost friend brought tears of joy to her eyes.
Sự xuất hiện bất ngờ của người bạn đã mất từ lâu của cô ấy đã mang đến những giọt nước mắt hạnh phúc.
Cây Từ Vựng
unexpectedly
unexpected
expected
expect



























