undistinguished
un
ˌʌn
an
dis
ˈdɪs
dis
ting
tɪng
ting
uished
wɪʃt
visht
British pronunciation
/ʌndɪstˈɪŋɡwɪʃt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undistinguished"trong tiếng Anh

undistinguished
01

tầm thường, không nổi bật

lacking special or notable features
example
Các ví dụ
His work was undistinguished, barely noticeable among his peers.
Công việc của anh ấy không nổi bật, hầu như không đáng chú ý giữa các đồng nghiệp.
The restaurant 's menu was undistinguished, offering standard dishes.
Thực đơn của nhà hàng không có gì nổi bật, chỉ cung cấp các món ăn tiêu chuẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store