underlying
Pronunciation
/ˌʌndərˈlaɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "underlying"trong tiếng Anh

underlying
01

tiềm ẩn, ngầm

hidden or not immediately obvious, often suggesting a deeper meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most underlying
so sánh hơn
more underlying
có thể phân cấp
Các ví dụ
His words had an underlying tone of anger.
Lời nói của anh ấy có một giọng điệu ẩn giấu sự tức giận.
02

cơ bản, nền tảng

forming the foundation or basis of something
Các ví dụ
The underlying physics of flight are explained in simple terms during the lesson.
Vật lý cơ bản của chuyến bay được giải thích một cách đơn giản trong bài học.
03

nằm bên dưới, cơ bản

situated or hidden beneath the surface
Các ví dụ
The underlying foundation of the building must be strong.
Nền móng cơ bản của tòa nhà phải chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng