Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
underlying
01
tiềm ẩn, ngầm
hidden or not immediately obvious, often suggesting a deeper meaning
Các ví dụ
His words had an underlying tone of anger.
Lời nói của anh ấy có một giọng điệu ẩn giấu sự tức giận.
02
cơ bản, nền tảng
forming the foundation or basis of something
Các ví dụ
The underlying physics of flight are explained in simple terms during the lesson.
Vật lý cơ bản của chuyến bay được giải thích một cách đơn giản trong bài học.
Các ví dụ
The underlying foundation of the building must be strong.
Nền móng cơ bản của tòa nhà phải chắc chắn.



























