Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undefined
01
không xác định, mơ hồ
lacking a clear meaning or description
Các ví dụ
His role in the project was still undefined, leaving everyone uncertain about his tasks.
Vai trò của anh ấy trong dự án vẫn chưa được xác định, khiến mọi người không chắc chắn về nhiệm vụ của anh ấy.
Cây Từ Vựng
undefined
defined
define



























