Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncontrollably
01
không kiểm soát được, một cách không kiểm soát
in a way that cannot be managed or restrained
Các ví dụ
The car skidded uncontrollably on the icy road.
Chiếc xe trượt không kiểm soát được trên đường trơn.
Cây Từ Vựng
uncontrollably
uncontrollable
controllable
control



























