Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unconventionally
01
một cách không theo quy ước, không theo cách thông thường
not in accordance with established customs or practices
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She approached problem-solving unconventionally, using creative and innovative methods.
Cô ấy tiếp cận giải quyết vấn đề một cách không thông thường, sử dụng các phương pháp sáng tạo và đổi mới.
Cây Từ Vựng
unconventionally
conventionally
...
convene



























