unconscious
un
ʌn
an
cons
ˈkɒn
kon
cious
ʃəs
shēs
subconsciousconsciousself-conscious

Định nghĩa và ý nghĩa của "unconscious"trong tiếng Anh

unconscious
01

bất tỉnh, vô thức

(of a person) unresponsive and unaware of the surroundings, usually due to an illness or injury 
unconscious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unconscious
so sánh hơn
more unconscious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The patient remained unconscious after the accident until the paramedics arrived. 

Bệnh nhân vẫn bất tỉnh sau tai nạn cho đến khi nhân viên y tế đến.

02

vô thức, tự động

done automatically, without deliberate thought 
unconscious definition and meaning
Các ví dụ
He gave an unconscious smile. 

Anh ấy đã nở một nụ cười vô thức.

03

vô thức, không nhận thức được

lacking awareness or perception of something 
unconscious definition and meaning
Các ví dụ
He was unconscious of the danger lurking in the dark alley. 

Anh ta không ý thức được nguy hiểm rình rập trong ngõ hẻm tối.

Unconscious
01

vô thức, tiềm thức

the part of the mind where thoughts, feelings, and memories exist without a person being aware of them 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Deep fears are often stored in the unconscious. 

Những nỗi sợ hãi sâu thẳm thường được lưu trữ trong tiềm thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng