unbroken
un
ʌn
an
bro
ˈbrəʊ
brew
ken
kən
kēn
unspoken

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbroken"trong tiếng Anh

unbroken
01

liên tục, không gián đoạn

marked by continuous or uninterrupted extension in space or time or sequence 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unbroken
so sánh hơn
more unbroken
có thể phân cấp
02

chưa được thuần hóa, không được huấn luyện

(of an animal) not having undergone training or taming for service or use 
Các ví dụ
The unbroke stallion roamed freely in the pasture, untamed by human hands. 

Chú ngựa đực chưa thuần hóa lang thang tự do trên đồng cỏ, không bị thuần hóa bởi bàn tay con người.

03

nguyên vẹn, không bị vỡ

not broken; whole and intact; in one piece 
04

không bị phá vỡ, được tôn trọng

(especially of promises or contracts) not violated or disregarded 
05

chưa cày, nguyên vẹn

(of farmland) not plowed 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng