to unbuckle
Pronunciation
/ʌnbˈʌkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbuckle"trong tiếng Anh

to unbuckle
01

mở khóa, tháo khóa

to open or release a buckle or fastening from a belt, shoe, or other item of clothing
to unbuckle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unbuckle
ngôi thứ ba số ít
unbuckles
hiện tại phân từ
unbuckling
quá khứ đơn
unbuckled
quá khứ phân từ
unbuckled
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng