unbridgeable
un
ʌn
an
bri
ˈbrɪ
bri
dgea
ʤə
ble
bəl
bēl
bridgeable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbridgeable"trong tiếng Anh

unbridgeable
01

không thể vượt qua, không thể bắc cầu

not bridgeable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
02

không thể vượt qua, không thể khắc phục

put into a different code; rearrange mentally 
03

không thể vượt qua, không thể hòa giải

(of a difference between people or their ideas) unable to be closed or made smaller because of being major 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng