Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unbearably
01
một cách không thể chịu đựng được, quá sức chịu đựng
in a manner that is very hard or impossible to tolerate
Các ví dụ
The workload on that day was unbearably heavy.
Khối lượng công việc ngày hôm đó không thể chịu nổi nặng.
Cây Từ Vựng
unbearably
unbearable
bearable
bear



























