unbalanced
un
ˌʌn
an
ba
ˈbæ
lanced
lənst
lēnst
imbalancedbalancedcounterbalanced

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbalanced"trong tiếng Anh

unbalanced
01

mất cân bằng, không ổn định

emotional or psychological instability, including disruptions in mood, thought processes, or behavior 
unbalanced definition and meaning
Các ví dụ
Bipolar disorder involves unbalanced mood swings. 

Rối loạn lưỡng cực liên quan đến sự thay đổi tâm trạng không cân bằng.

02

mất cân bằng, không ổn định

being or thrown out of equilibrium 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unbalanced
so sánh hơn
more unbalanced
có thể phân cấp
03

không cân đối, mất cân bằng

debits and credits are not equal 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng