unavailing
Pronunciation
/ˌənəˈveɪɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unavailing"trong tiếng Anh

unavailing
01

vô ích, không hiệu quả

resulting in little or no effect or success
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unavailing
so sánh hơn
more unavailing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The firefighters' unavailing struggle to control the blaze left the building completely destroyed.
Cuộc chiến vô ích của lính cứu hỏa để kiểm soát đám cháy đã khiến tòa nhà hoàn toàn bị phá hủy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng