Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unaware
01
không biết, không nhận thức được
lacking knowledge or realization of a fact or situation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unaware
so sánh hơn
more unaware
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children were unaware of the surprise party planned for their mother.
Những đứa trẻ không hay biết về bữa tiệc bất ngờ được lên kế hoạch cho mẹ của chúng.
Cây Từ Vựng
unaware
aware



























