unaware
Pronunciation
/ˌənəˈwɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unaware"trong tiếng Anh

unaware
01

không biết, không nhận thức được

lacking knowledge or realization of a fact or situation
unaware definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unaware
so sánh hơn
more unaware
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children were unaware of the surprise party planned for their mother.
Những đứa trẻ không hay biết về bữa tiệc bất ngờ được lên kế hoạch cho mẹ của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng