Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unanimously
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The proposal was accepted unanimously by the group.
Đề xuất đã được chấp nhận một cách nhất trí bởi nhóm.
Cây Từ Vựng
unanimously
unanimous
unanim
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng