unapologetic
un
ˌʌn
an
a
ə
ē
po
po
lo
ge
ˈʤɛ
je
tic
tɪk
tik
paramagnetickinestheticsympatheticperipatetic

Định nghĩa và ý nghĩa của "unapologetic"trong tiếng Anh

unapologetic
01

không hối lỗi, không xin lỗi

unwilling to make or express an apology 
unapologetic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unapologetic
so sánh hơn
more unapologetic
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng