Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unapproachable
01
khó tiếp cận, xa cách
distant due to one's unfriendly manner
Các ví dụ
The celebrity 's bodyguards made her seem unapproachable, discouraging fans from attempting to interact with her.
Vệ sĩ của người nổi tiếng khiến cô ấy trông khó tiếp cận, làm nản lòng người hâm mộ khi họ cố gắng tương tác với cô.
02
không thể tiếp cận, xa cách
inaccessibly located or situated
Cây Từ Vựng
unapproachable
approachable
approach



























