ultimate
ul
ˈʌl
al
ti
ti
mate
mɪt
mit

Định nghĩa và ý nghĩa của "ultimate"trong tiếng Anh

ultimate
01

cuối cùng, tối hậu

occurring at the end of a process 
ultimate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ultimate
so sánh hơn
more ultimate
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their ultimate aim was to force his resignation, despite the ongoing negotiations. 

Mục đích cuối cùng của họ là buộc ông từ chức, bất chấp các cuộc đàm phán đang diễn ra.

02

cuối cùng, tối cao

signifying the highest or most significant degree 
Các ví dụ
He pushed himself to his ultimate physical capacity during the race. 

Anh ấy đã đẩy bản thân đến giới hạn thể chất tối đa trong cuộc đua.

03

cuối cùng, cơ bản

referring to the most important or fundamental source or cause of something 
Các ví dụ
Understanding the ultimate principles of physics is key to mastering advanced theories. 

Hiểu biết các nguyên tắc cơ bản nhất của vật lý là chìa khóa để làm chủ các lý thuyết tiên tiến.

04

cuối cùng, tối hậu

referring to something that is the farthest or most remote point 
Các ví dụ
Scientists continue to explore the ultimate boundaries of the universe. 

Các nhà khoa học tiếp tục khám phá ranh giới cuối cùng của vũ trụ.

Ultimate
01

tối thượng, đỉnh cao

the best example of something in its category or kind 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ultimates
Các ví dụ
This luxury car is considered the ultimate in comfort and performance. 

Chiếc xe sang trọng này được coi là tối thượng về sự thoải mái và hiệu suất.

02

cuối cùng, nền tảng

a fact or principle that serves as the foundation or end point of reasoning or understanding 
Các ví dụ
The search for the ultimate in physics continues as scientists try to understand the building blocks of the universe. 

Cuộc tìm kiếm tối thượng trong vật lý tiếp tục khi các nhà khoa học cố gắng hiểu các khối xây dựng của vũ trụ.

03

ultimate, ultimate frisbee

a team sport, where players aim to score points by passing a flying disc into the opposing team's end zone 
Các ví dụ
We played ultimate all afternoon at the park, and it was a great workout. 

Chúng tôi đã chơi ultimate cả buổi chiều ở công viên, và đó là một bài tập tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng