Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ultimately
01
cuối cùng, sau cùng
after doing or considering everything
Các ví dụ
The goal of the research was to understand the underlying causes, and ultimately, to find effective solutions.
Mục tiêu của nghiên cứu là hiểu các nguyên nhân cơ bản và, cuối cùng, tìm ra các giải pháp hiệu quả.
Cây Từ Vựng
ultimately
ultimate
ultim



























