Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
typical
01
điển hình, đặc trưng
having or showing the usual qualities of a particular group of people or things
Các ví dụ
The architecture in this neighborhood is typical of Victorian-era homes.
Kiến trúc trong khu phố này là điển hình của những ngôi nhà thời Victoria.
02
điển hình, đặc trưng
representing the usual characteristics of a person, thing, or group
Các ví dụ
Her enthusiasm for learning is typical of students who excel.
Sự nhiệt tình học tập của cô ấy là điển hình của những sinh viên xuất sắc.
03
điển hình, cổ điển
expressing annoyance at behavior that is expected but also slightly irritating
Các ví dụ
Another rainy day on our beach trip — typical!
Lại một ngày mưa trong chuyến đi biển của chúng tôi—điển hình !
04
điển hình, đặc trưng
highlighting behavior or actions that are characteristic or expected of a particular person
Các ví dụ
Typical Emma, always forgetting to charge her phone.
Điển hình Emma, luôn quên sạc điện thoại.
Cây Từ Vựng
antitypical
typicality
typically
typical
type



























