Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
troubling
01
đáng lo ngại, gây bối rối
making one feel worried, upset, or uneasy about something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most troubling
so sánh hơn
more troubling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The troubling lack of progress in the investigation left the family frustrated and anxious.
Sự thiếu tiến triển đáng lo ngại trong cuộc điều tra đã khiến gia đình thất vọng và lo lắng.
Cây Từ Vựng
troubling
trouble



























