Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Touchstone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
touchstones
Các ví dụ
The company ’s customer service became a touchstone for excellence in the industry.
Dịch vụ khách hàng của công ty đã trở thành tiêu chuẩn cho sự xuất sắc trong ngành.



























