Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
touching
01
cảm động, xúc động
bringing about strong emotions, often causing feelings of sympathy or warmth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most touching
so sánh hơn
more touching
có thể phân cấp
Các ví dụ
The reunion between the lost dog and its owner was truly touching.
Cuộc đoàn tụ giữa chú chó bị lạc và chủ nhân của nó thực sự cảm động.
Touching
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
touchings
Các ví dụ
His touching of the sculpture set off the alarm.
Việc chạm vào bức tượng của anh ấy đã kích hoạt báo động.
02
đồ nhắm, món ăn nhẹ
small snacks or finger foods served with alcoholic drinks, especially in casual or home settings
Các ví dụ
No drinks without touchings, that's the rule in our group.
Không có đồ uống mà không có đồ nhắm, đó là quy tắc trong nhóm chúng tôi.
touching
01
về, liên quan đến
used to introduce a topic or to provide further information about a particular subject
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
There's nothing more to say touching that issue.
Không còn gì để nói về vấn đề đó nữa.
Cây Từ Vựng
touchingly
touching
touch



























