touching
tou
ˈtʌ
ta
ching
ʧɪng
ching
toothing

Định nghĩa và ý nghĩa của "touching"trong tiếng Anh

touching
01

cảm động, xúc động

bringing about strong emotions, often causing feelings of sympathy or warmth 
touching definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most touching
so sánh hơn
more touching
có thể phân cấp
Các ví dụ
The touching story of friendship moved everyone to tears. 

Câu chuyện cảm động về tình bạn đã khiến mọi người rơi nước mắt.

Touching
01

tiếp xúc, sự chạm

the act or instance of making physical contact 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
touchings
Các ví dụ
The gentle touching of her hand calmed the child. 

Sự chạm nhẹ nhàng của bàn tay cô ấy đã làm dịu đứa trẻ.

02

đồ nhắm, món ăn nhẹ

small snacks or finger foods served with alcoholic drinks, especially in casual or home settings 
Các ví dụ
We ordered some spicy touchings to go with the whiskey. 

Chúng tôi đã gọi một số món nhắm cay để ăn kèm với rượu whisky.

touching
01

về, liên quan đến

used to introduce a topic or to provide further information about a particular subject 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She gave a speech touching the importance of education. 

Cô ấy đã có một bài phát biểu đề cập đến tầm quan trọng của giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng