touching
tou
ˈtə
ching
ʧɪng
ching
British pronunciation
/tˈʌt‍ʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "touching"trong tiếng Anh

touching
01

cảm động, xúc động

bringing about strong emotions, often causing feelings of sympathy or warmth
touching definition and meaning
example
Các ví dụ
The reunion between the lost dog and its owner was truly touching.
Cuộc đoàn tụ giữa chú chó bị lạc và chủ nhân của nó thực sự cảm động.
Touching
01

tiếp xúc, sự chạm

the act or instance of making physical contact
example
Các ví dụ
His touching of the sculpture set off the alarm.
Việc chạm vào bức tượng của anh ấy đã kích hoạt báo động.
02

đồ nhắm, món ăn nhẹ

small snacks or finger foods served with alcoholic drinks, especially in casual or home settings
example
Các ví dụ
No drinks without touchings, that's the rule in our group.
Không có đồ uống mà không có đồ nhắm, đó là quy tắc trong nhóm chúng tôi.
touching
01

về, liên quan đến

used to introduce a topic or to provide further information about a particular subject
example
Các ví dụ
There's nothing more to say touching that issue.
Không còn gì để nói về vấn đề đó nữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store