Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toddler
01
trẻ mới biết đi, em bé
a young child who is starting to learn how to walk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
toddlers
Các ví dụ
The toddler took his first steps, much to the delight of his parents.
Đứa trẻ mới biết đi đã bước những bước đầu tiên, khiến bố mẹ vô cùng vui mừng.
Cây Từ Vựng
toddler
toddle



























