Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to toddle
01
đi chập chững, tập đi những bước đầu tiên
to walk unsteadily, usually referring to young children just learning to walk
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
toddle
ngôi thứ ba số ít
toddles
hiện tại phân từ
toddling
quá khứ đơn
toddled
quá khứ phân từ
toddled
Các ví dụ
The twins toddled together in the garden.
Cặp song sinh chập chững cùng nhau trong vườn.
Cây Từ Vựng
toddler
toddle



























