tody
to
ˈtoʊ
tow
dy
di
di
/tˈəʊdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tody"trong tiếng Anh

01

chim todie, loài chim todie

a small, colorful bird found in the tropical regions, known for its vibrant plumage, short beak and unique feeding behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
todies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng