Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
titillating
01
kích thích, hứng thú
pleasantly and superficially exciting
Các ví dụ
She posted titillating photos that attracted a lot of attention on social media.
Cô ấy đã đăng những bức ảnh kích thích thu hút rất nhiều sự chú ý trên mạng xã hội.
03
nhột, kích thích
exciting by touching lightly so as to cause laughter or twitching movements
Cây Từ Vựng
titillating
titillate



























