Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiptop
01
đỉnh cao nhất, đỉnh điểm
the extreme top or summit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tiptops
02
đỉnh cao, đỉnh điểm
the highest level or degree attainable; the highest stage of development
tiptop
01
xuất sắc, chất lượng cao nhất
excellent or of the highest quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tiptop
so sánh hơn
more tiptop
có thể phân cấp
Các ví dụ
His tiptop performance in the exam earned him the highest marks.
Thành tích xuất sắc của anh ấy trong kỳ thi đã giúp anh ấy đạt điểm cao nhất.
Cây Từ Vựng
tiptop
tip
top



























