acrid
ac
ˈæk
āk
rid
rɪd
rid
/ˈækɹɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acrid"trong tiếng Anh

01

hăng, cay

having an unpleasant and sharp smell or taste, especially causing a burning sensation
acrid definition and meaning
Các ví dụ
When I accidentally bit into the spoiled fruit, its acrid flavor made me immediately spit it out.
Khi tôi vô tình cắn phải trái cây hỏng, vị chát của nó khiến tôi phải nhổ ra ngay lập tức.
02

chua chát, đắng cay

(of words or behavior) having an unpleasant or bitter nature
Các ví dụ
The coach 's acrid behavior toward the players undermined team morale and hindered their performance.
Hành vi chua chát của huấn luyện viên đối với các cầu thủ đã làm suy yếu tinh thần đồng đội và cản trở hiệu suất của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng