Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acquitted
Các ví dụ
After being found innocent, the acquitted woman was able to clear her name and return to her career.
Sau khi được tuyên bố vô tội, người phụ nữ được tha bổng đã có thể thanh minh cho mình và trở lại sự nghiệp.
Cây Từ Vựng
acquitted
acquit



























