Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thriving
01
phát triển mạnh, thịnh vượng
characterized by growth and success
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thriving
so sánh hơn
more thriving
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt grateful to be part of a thriving artistic community.
Cô ấy cảm thấy biết ơn khi là một phần của cộng đồng nghệ thuật phát triển mạnh mẽ.
Cây Từ Vựng
thriving
thrive



























