Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thirst
Các ví dụ
She realized her thirst had become severe when she began to feel dehydrated.
Cô ấy nhận ra cơn khát của mình đã trở nên nghiêm trọng khi bắt đầu cảm thấy mất nước.
1.1
cơn khát, khát khao
an intense desire or craving for something
Các ví dụ
The team 's thirst for victory motivated them to train harder.
Khát khao chiến thắng của đội đã thúc đẩy họ tập luyện chăm chỉ hơn.
to thirst
01
cảm thấy khát, muốn uống nước
to experience a physical need or desire to drink liquids
Các ví dụ
She thirsted for a cool drink after gardening.
Cô ấy khát một thức uống mát lạnh sau khi làm vườn.



























