Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thirdly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He stated his arguments clearly: thirdly, the lack of resources was a major concern.
Anh ấy trình bày rõ ràng các lập luận của mình: thứ ba, việc thiếu nguồn lực là một mối quan tâm lớn.



























