third-rate
third
θɜ:d
thēd
rate
reɪt
reit

Định nghĩa và ý nghĩa của "third-rate"trong tiếng Anh

third-rate
01

hạng ba, chất lượng kém

ranking below the first and second tiers in terms of excellence 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most third-rate
so sánh hơn
more third-rate
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng