Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to thieve
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
thieve
ngôi thứ ba số ít
thieves
hiện tại phân từ
thieving
quá khứ đơn
thieved
quá khứ phân từ
thieved
Các ví dụ
They were accused of conspiring to thieve valuable artworks.
Họ bị buộc tội âm mưu ăn cắp các tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
Cây Từ Vựng
thieving
thieving
thievish
thieve



























