Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tentative
01
tạm thời, chưa chắc chắn
not firmly established or decided, with the possibility of changes in the future
Các ví dụ
His acceptance of the job offer was tentative, as he wanted to discuss the salary before finalizing anything.
Sự chấp nhận đề nghị công việc của anh ấy là tạm thời, vì anh ấy muốn thảo luận về mức lương trước khi quyết định bất cứ điều gì.
Các ví dụ
Her tentative nature made it difficult for her to make quick decisions in high-pressure situations.
Bản chất do dự của cô ấy khiến cô ấy khó đưa ra quyết định nhanh chóng trong những tình huống áp lực cao.
Cây Từ Vựng
tentatively
tentative
tent



























