Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tedious
01
tẻ nhạt, nhàm chán
boring and repetitive, often causing frustration or weariness due to a lack of variety or interest
Các ví dụ
The tedious commute to work in heavy traffic was a daily ordeal for many city dwellers.
Hành trình tẻ nhạt đi làm trong tình trạng giao thông đông đúc là một thử thách hàng ngày đối với nhiều cư dân thành phố.
02
tẻ nhạt, nhàm chán
using too many words, making it boring or tiresome to read or listen to
Các ví dụ
She found the tedious lecture hard to sit through without getting bored.
Cô ấy thấy bài giảng tẻ nhạt khó ngồi nghe mà không buồn chán.
Cây Từ Vựng
tediously
tediousness
tedious



























