Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tasty
01
ngon, hấp dẫn
having a flavor that is pleasent to eat or drink
Các ví dụ
The restaurant served tasty dishes from around the world, satisfying diverse palates.
Nhà hàng phục vụ những món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới, làm hài lòng nhiều khẩu vị khác nhau.
Các ví dụ
That actor is known for playing tasty roles in romantic films.
Diễn viên đó được biết đến với việc đóng những vai hấp dẫn trong các bộ phim lãng mạn.
Các ví dụ
A journalist uncovered a tasty scandal involving the politician.
Một nhà báo đã phát hiện ra một vụ bê bối hấp dẫn liên quan đến chính trị gia.
Cây Từ Vựng
tastily
tastiness
tasty
taste



























