tasty
tas
ˈteɪs
teis
ty
ti
ti
toastytattytesty

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasty"trong tiếng Anh

01

ngon, hấp dẫn

having a flavor that is pleasent to eat or drink 
tasty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tastiest
so sánh hơn
tastier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tasty homemade soup warmed them up on a cold winter's day. 

Món súp tự làm ngon đã sưởi ấm họ trong một ngày đông lạnh giá.

02

đẹp trai, hấp dẫn

(of a person) having a very appealing physical appearance 
Các ví dụ
He’s such a tasty guy; everyone admires him. 

Anh ấy là một chàng trai hấp dẫn; mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy.

03

ngon, hấp dẫn

impressive in a way that catches attention 
Các ví dụ
She shared a tasty piece of gossip that caught everyone's attention. 

Cô ấy đã chia sẻ một mẩu tin đồn hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng