tasty
tas
ˈteɪs
teis
ty
ti
ti
British pronunciation
/tˈe‌ɪsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasty"trong tiếng Anh

01

ngon, hấp dẫn

having a flavor that is pleasent to eat or drink
tasty definition and meaning
example
Các ví dụ
The restaurant served tasty dishes from around the world, satisfying diverse palates.
Nhà hàng phục vụ những món ăn ngon từ khắp nơi trên thế giới, làm hài lòng nhiều khẩu vị khác nhau.
02

đẹp trai, hấp dẫn

(of a person) having a very appealing physical appearance
example
Các ví dụ
That actor is known for playing tasty roles in romantic films.
Diễn viên đó được biết đến với việc đóng những vai hấp dẫn trong các bộ phim lãng mạn.
03

ngon, hấp dẫn

impressive in a way that catches attention
example
Các ví dụ
A journalist uncovered a tasty scandal involving the politician.
Một nhà báo đã phát hiện ra một vụ bê bối hấp dẫn liên quan đến chính trị gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store