tangibly
tan
ˈtæn
tān
gib
ʤəb
jēb
ly
li
li
British pronunciation
/tˈænd‍ʒəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tangibly"trong tiếng Anh

tangibly
01

một cách hữu hình, một cách rõ ràng

in a way that is clearly noticeable, real, or easy to understand or measure
example
Các ví dụ
Her disappointment was tangibly reflected in her voice.
Sự thất vọng của cô ấy được phản ánh rõ ràng trong giọng nói.
02

hữu hình, một cách hữu hình

in a way that can be physically felt or touched
example
Các ví dụ
After hours of kneading, the dough became tangibly elastic and ready to bake.
Sau nhiều giờ nhào nặn, bột đã trở nên có thể cảm nhận được độ đàn hồi và sẵn sàng để nướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store