Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tangibly
01
một cách hữu hình, một cách rõ ràng
in a way that is clearly noticeable, real, or easy to understand or measure
Các ví dụ
Her disappointment was tangibly reflected in her voice.
Sự thất vọng của cô ấy được phản ánh rõ ràng trong giọng nói.
Các ví dụ
After hours of kneading, the dough became tangibly elastic and ready to bake.
Sau nhiều giờ nhào nặn, bột đã trở nên có thể cảm nhận được độ đàn hồi và sẵn sàng để nướng.
Cây Từ Vựng
tangibly
tangible



























