sunny
su
ˈsʌ
sa
nny
ni
ni
sonny

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunny"trong tiếng Anh

01

nắng, rực rỡ

very bright because there is a lot of light coming from the sun 
sunny definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sunniest
so sánh hơn
sunnier
có thể phân cấp
Các ví dụ
It's a beautiful sunny day, perfect for a picnic in the park. 

Đó là một ngày nắng đẹp trời, hoàn hảo cho một buổi dã ngoại trong công viên.

02

nắng, rạng rỡ

exhibiting an optimistic and joyful demeanor 
Các ví dụ
Her sunny nature was infectious, brightening the mood of everyone in the room. 

Tính cách tươi vui của cô ấy rất dễ lây, làm sáng lên tâm trạng của mọi người trong phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng