sunnies
Pronunciation
/sˈʌnɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunnies"trong tiếng Anh

Sunnies
01

kính râm, kính mát

(Australian; plural only) sunglasses
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunnies
Các ví dụ
I lost my sunnies on the train.
Tôi đã làm mất kính râm của mình trên tàu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng