Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunnies
01
kính râm, kính mát
(Australian; plural only) sunglasses
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunnies
Các ví dụ
I lost my sunnies on the train.
Tôi đã làm mất kính râm của mình trên tàu.



























