stupefying
Pronunciation
/stˈuːpɪfˌaɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stupefying"trong tiếng Anh

stupefying
01

làm choáng váng, gây sửng sốt

confusing one so much that one doesn't know what to think due to confusion or shock
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stupefying
so sánh hơn
more stupefying
có thể phân cấp
Các ví dụ
It was a stupefying heat wave, with record temperatures causing many residents to feel lethargic and confused.
Đó là một đợt nóng choáng váng, với nhiệt độ kỷ lục khiến nhiều cư dân cảm thấy uể oải và bối rối.
02

làm sửng sốt, gây kinh ngạc

shocking with surprise and consternation
03

làm choáng váng, gây sửng sốt

making physically stupid or dull or insensible
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng