Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stunningly
01
đáng kinh ngạc, tuyệt đẹp
in an exceptionally impressive or beautiful manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sunset over the ocean was stunningly beautiful, with vibrant colors painting the sky.
Hoàng hôn trên biển đẹp đến kinh ngạc, với những màu sắc rực rỡ tô điểm bầu trời.
Cây Từ Vựng
stunningly
stunning
stun



























