Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
striking
Các ví dụ
His striking blue hair and elaborate tattoos made him a memorable figure in the local art scene.
Mái tóc xanh nổi bật và những hình xăm công phu của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhân vật đáng nhớ trong giới nghệ thuật địa phương.
Các ví dụ
The striking design of the new smartphone made it stand out from other models on the market.
Thiết kế ấn tượng của điện thoại thông minh mới đã giúp nó nổi bật so với các mẫu khác trên thị trường.
Cây Từ Vựng
strikingly
strikingness
striking
strike



























