Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
streaked
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most streaked
so sánh hơn
more streaked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist created a painting with streaked brushstrokes to convey movement.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh với những nét vẽ có vệt để truyền tải chuyển động.
Cây Từ Vựng
streaked
streak



























