Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strapping
Approving
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most strapping
so sánh hơn
more strapping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The strapping athlete dominated the competition, easily outperforming his rivals.
Vận động viên lực lưỡng đã thống trị cuộc thi, dễ dàng vượt qua các đối thủ.
Cây Từ Vựng
strapping
strap



























