Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strapping
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most strapping
so sánh hơn
more strapping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The strapping young man effortlessly carried the heavy crates, showcasing his impressive strength.
Chàng trai lực lưỡng dễ dàng mang những thùng hàng nặng, thể hiện sức mạnh ấn tượng của mình.



























